食道樂 shí dào lè · thực đạo nhạc Hán Việt: thực đạo nhạc · Pinyin: shí dào lè Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 道 (đạo) + 樂 (nhạc)Pinyinshí dào lèHán Việtthực đạo nhạcCấu tạo食 + 道 + 樂 · thực + đạo + nhạc nghĩa thành phần: thực + đạo + nhạc