食飢息勞 sì jī xī láo · thực cơ tức lao Hán Việt: thực cơ tức lao · Pinyin: sì jī xī láo Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 飢 (cơ) + 息 (tức) + 勞 (lao)Pinyinsì jī xī láoHán Việtthực cơ tức laoCấu tạo食 + 飢 + 息 + 勞 · thực + cơ + tức + lao nghĩa thành phần: thực + cơ + tức + lao