食骨在喉 shí gǔ zài hóu · thực cốt tại hầu Hán Việt: thực cốt tại hầu · Pinyin: shí gǔ zài hóu Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 骨 (cốt) + 在 (tại) + 喉 (hầu)Pinyinshí gǔ zài hóuHán Việtthực cốt tại hầuCấu tạo食 + 骨 + 在 + 喉 · thực + cốt + tại + hầu nghĩa thành phần: thực + cốt + tại + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼骨头卡在喉咙里。比喻心里有话没有说出来,非常难受。