食魚客 shí yú kè · thực ngư khách Hán Việt: thực ngư khách · Pinyin: shí yú kè Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 魚 (ngư) + 客 (khách)Pinyinshí yú kèHán Việtthực ngư kháchCấu tạo食 + 魚 + 客 · thực + ngư + khách nghĩa thành phần: thực + ngư + khách