食魚遇鯖

shí yú yù qīng thực ngư ngộ chinh

Hán Việt: thực ngư ngộ chinh · Pinyin: shí yú yù qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (ngư) + (ngộ) + (chinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻调换口味,使不单调。鲭,鱼肉合烧的美味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻调换口味,使不单调。鲭,鱼肉合烧的美味。