飢凍交切
cơ đống giao thiết
Hán Việt: cơ đống giao thiết · Pinyin: jī dòng jiāo qiē
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 切,逼迫。飢凍交切指飢餓寒冷交相逼迫。宋.洪邁《夷堅丙志.卷一五.魚肉道人》:「父母欲其死,置於室一隅,飢凍交切,然竟不死。」也作「飢寒交迫」。
Hán Việt: cơ đống giao thiết · Pinyin: jī dòng jiāo qiē