飢寒交湊 jī hán jiāo còu · cơ hàn giao thấu Hán Việt: cơ hàn giao thấu · Pinyin: jī hán jiāo còu Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 寒 (hàn) + 交 (giao) + 湊 (thấu)Pinyinjī hán jiāo còuHán Việtcơ hàn giao thấuCấu tạo飢 + 寒 + 交 + 湊 · cơ + hàn + giao + thấu nghĩa thành phần: cơ + hàn + giao + thấu