饥宁择食

jī níng zé shí cơ trữ trạch thực

Hán Việt: cơ trữ trạch thực · Pinyin: jī níng zé shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (trữ) + (trạch) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 源同「飢不擇食」。見「飢不擇食」條。01.元.揭傒斯〈奉送全平章赴江西〉詩:「若擬寬憂顧,先須解倒縣,久飢寧擇食,多病但求痊。」