飢渴交迫

jī kě jiāo pò cơ khát giao bách

Hán Việt: cơ khát giao bách · Pinyin: jī kě jiāo pò

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (khát) + (giao) + (bách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容又餓又渴。清.紀昀《閱微草堂筆記.卷六.灤陽消夏錄六》:「一夕,飢渴交迫,遙望一燈熒然,試叩門。」也作「飢渴交攻」。