飢病交加 cơ bệnh giao gia Hán Việt: cơ bệnh giao gia Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 病 (bệnh) + 交 (giao) + 加 (gia)Hán Việtcơ bệnh giao giaCấu tạo飢 + 病 + 交 + 加 · cơ + bệnh + giao + gia nghĩa thành phần: cơ + bệnh + giao + gia Nghĩa EngCihui 飢病交加 ībìngjiāojiā f.e. suffer from hunger and disease