飢者甘食 cơ giả cam thực Hán Việt: cơ giả cam thực Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 者 (giả) + 甘 (cam) + 食 (thực)Hán Việtcơ giả cam thựcCấu tạo飢 + 者 + 甘 + 食 · cơ + giả + cam + thực nghĩa thành phần: cơ + giả + cam + thực Nghĩa EngCihui 飢者甘食 īzhěgānshí f.e. All food tastes delicious to those who are hungry.