飢附飽揚 jī fù bǎo yáng · cơ phụ bão dương Hán Việt: cơ phụ bão dương · Pinyin: jī fù bǎo yáng Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 附 (phụ) + 飽 (bão) + 揚 (dương)Pinyinjī fù bǎo yángHán Việtcơ phụ bão dươngCấu tạo飢 + 附 + 飽 + 揚 · cơ + phụ + bão + dương nghĩa thành phần: cơ + phụ + bão + dương