飫甘饜肥

yù gān yàn féi ứ cam yếm phì

Hán Việt: ứ cam yếm phì · Pinyin: yù gān yàn féi

Tổng quan

sống sung túc (thành ngữ) | có lối sống xa hoa

Cấu tạo: (ứ) + (cam) + (yếm) + (phì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống sung túc (thành ngữ) | có lối sống xa hoa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飽吃甘甜肥美的食物。《紅樓夢》第一回:「錦衣紈褲之時,飫甘饜肥之日。」

Eng

  • CC-CEDICT to live off the fat of the land (idiom)|to have a luxurious lifestyle
  • Cihui to live off the fat of the land (idiom); to have a luxurious lifestyle