飭厲

chì lì sức lệ

Hán Việt: sức lệ · Pinyin: chì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui húc giục, khuyến khích. sức lệ sức lệ ☆Thúc giục, khuyến khích.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 告誡勉勵。《漢書.卷八九.循吏傳.文翁》:「文翁欲誘進之,乃選郡縣小吏開敏有材者張叔等十餘人,親自飭厲。」也作「敕厲」。

Eng

  • Cihui 飭厲 chìlì v. exhort; instruct and encourage

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

戒勉