飯來張口

fàn lái zhāng kǒu phạn lai trương khẩu

Hán Việt: phạn lai trương khẩu · Pinyin: fàn lái zhāng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (phạn) + (lai) + (trương) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飯來張口 ànláizhāngkǒu id. be waited on hand and foot