飯匙倩鹼 phạn thi thiến dảm Hán Việt: phạn thi thiến dảm Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 匙 (thi) + 倩 (thiến) + 鹼 (dảm)Hán Việtphạn thi thiến dảmCấu tạo飯 + 匙 + 倩 + 鹼 · phạn + thi + thiến + dảm nghĩa thành phần: phạn + thi + thiến + dảm