飯嘎巴兒 Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 嘎 + 巴 (ba) + 兒 (nhi)Cấu tạo飯 + 嘎 + 巴 + 兒 Nghĩa EngCihui 飯嘎巴兒 àngābar n. <topo.> rice hardened on the bottom of the wok/etc.