飯島澄男 fàn dǎo chéng nán · phạn đảo trừng nam Hán Việt: phạn đảo trừng nam · Pinyin: fàn dǎo chéng nán Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 島 (đảo) + 澄 (trừng) + 男 (nam)Pinyinfàn dǎo chéng nánHán Việtphạn đảo trừng namCấu tạo飯 + 島 + 澄 + 男 · phạn + đảo + trừng + nam nghĩa thành phần: phạn + đảo + trừng + nam