饭巴锅了 phạn ba oa liễu Hán Việt: phạn ba oa liễu Tổng quan Cơm khét rồi Cấu tạo: 饭 (phạn) + 巴 (ba) + 锅 (oa) + 了 (liễu)Hán Việtphạn ba oa liễuCấu tạo饭 + 巴 + 锅 + 了 · phạn + ba + oa + liễu nghĩa thành phần: phạn + ba + oa + liễu Nghĩa ViệtCihui Cơm khét rồi