飯牛屠狗 fàn niú tú gǒu · phạn ngưu đồ cẩu Hán Việt: phạn ngưu đồ cẩu · Pinyin: fàn niú tú gǒu Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 牛 (ngưu) + 屠 (đồ) + 狗 (cẩu)Pinyinfàn niú tú gǒuHán Việtphạn ngưu đồ cẩuCấu tạo飯 + 牛 + 屠 + 狗 · phạn + ngưu + đồ + cẩu nghĩa thành phần: phạn + ngưu + đồ + cẩu