飯蔬飲水

fàn shū yǐn shuǐ phạn sơ ẩm thủy

Hán Việt: phạn sơ ẩm thủy · Pinyin: fàn shū yǐn shuǐ

Tổng quan

sống đạm bạc

Cấu tạo: (phạn) + (sơ) + (ẩm) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống đạm bạc
  • Cihui sống đạm bạc。蔬:菜類。吃素食,喝冷水。形容安於清貧的生活。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃蔬菜,喝冷水。形容清心寡欲,安貧樂道的生活。宋.辛棄疾〈驀山溪.飯蔬飲水〉詞:「飯蔬飲水,客莫嘲吾拙。」