飯館林立 phạn quán lâm lập Hán Việt: phạn quán lâm lập Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 館 (quán) + 林 (lâm) + 立 (lập)Hán Việtphạn quán lâm lậpCấu tạo飯 + 館 + 林 + 立 · phạn + quán + lâm + lập nghĩa thành phần: phạn + quán + lâm + lập Nghĩa EngCihui 飯館林立 ànguǎnlínlì f.e. plenty of eating houses