飲河鼴鼠 yǐn hé yǎn shǔ · ẩm hà yển thử Hán Việt: ẩm hà yển thử · Pinyin: yǐn hé yǎn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 河 (hà) + 鼴 (yển) + 鼠 (thử)Pinyinyǐn hé yǎn shǔHán Việtẩm hà yển thửCấu tạo飲 + 河 + 鼴 + 鼠 · ẩm + hà + yển + thử nghĩa thành phần: ẩm + hà + yển + thử