飲泉詩 yǐn quán shī · ẩm tuyền thi Hán Việt: ẩm tuyền thi · Pinyin: yǐn quán shī Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 泉 (tuyền) + 詩 (thi)Pinyinyǐn quán shīHán Việtẩm tuyền thiCấu tạo飲 + 泉 + 詩 · ẩm + tuyền + thi nghĩa thành phần: ẩm + tuyền + thi