飲牛津 yǐn niú jīn · ẩm ngưu tân Hán Việt: ẩm ngưu tân · Pinyin: yǐn niú jīn Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 牛 (ngưu) + 津 (tân)Pinyinyǐn niú jīnHán Việtẩm ngưu tânCấu tạo飲 + 牛 + 津 · ẩm + ngưu + tân nghĩa thành phần: ẩm + ngưu + tân