飲牲口 ẩm sinh khẩu Hán Việt: ẩm sinh khẩu Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 牲 (sinh) + 口 (khẩu)Hán Việtẩm sinh khẩuCấu tạo飲 + 牲 + 口 · ẩm + sinh + khẩu nghĩa thành phần: ẩm + sinh + khẩu Nghĩa EngCihui 飲牲口 ìn shēngkou v.o. water farm animals