饮血地狱

ẩm huyết địa ngục

Hán Việt: ẩm huyết địa ngục

Tổng quan

ẩm huyết địa ngục (界名)日日飲血之地獄。見地藏本願經上地獄名號品。☸

Cấu tạo: (ẩm) + (huyết) + (địa) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẩm huyết địa ngục (界名)日日飲血之地獄。見地藏本願經上地獄名號品。☸