饮食三昧 ẩm thực tam muội Hán Việt: ẩm thực tam muội Tổng quan ẩm thực tam muội (術語)五供三昧之一。☸ Cấu tạo: 饮 (ẩm) + 食 (thực) + 三 (tam) + 昧 (muội)Hán Việtẩm thực tam muộiCấu tạo饮 + 食 + 三 + 昧 · ẩm + thực + tam + muội nghĩa thành phần: ẩm + thực + tam + muội Nghĩa ViệtCihui ẩm thực tam muội (術語)五供三昧之一。☸