飲食慾

ẩm thực dục

Hán Việt: ẩm thực dục

Tổng quan

ẩm thực dục (術語)欲界三欲之一。見三欲條。☸

Cấu tạo: (ẩm) + (thực) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẩm thực dục (術語)欲界三欲之一。見三欲條。☸