飲食業

yǐn shí yè ẩm thực nghiệp

Hán Việt: ẩm thực nghiệp · Pinyin: yǐn shí yè

Tổng quan

ngành ăn uống

Cấu tạo: (ẩm) + (thực) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành ăn uống。從事飲食品的烹製加工,並提供就地消費的場所和設備的行業。
  • Cihui ngành ăn uống

Eng

  • Cihui 飲食業 ǐnshíyè p.w. catering trade; catering

ja

  • JMdict restaurant industry|restaurant business|catering industry