飼料箱 tự liêu tương Hán Việt: tự liêu tương Tổng quan Cấu tạo: 飼 (tự) + 料 (liêu) + 箱 (tương)Hán Việttự liêu tươngCấu tạo飼 + 料 + 箱 · tự + liêu + tương nghĩa thành phần: tự + liêu + tương