飽和度 bão hòa độ Hán Việt: bão hòa độ Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 和 (hòa) + 度 (độ)Hán Việtbão hòa độCấu tạo飽 + 和 + 度 · bão + hòa + độ nghĩa thành phần: bão + hòa + độ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 土壤中水分容積與空隙容積的比例。EngCihui 飽和度 ǎohédù n. degree of saturation