飽醋生 bǎo cù shēng · bão thố sanh Hán Việt: bão thố sanh · Pinyin: bǎo cù shēng Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 醋 (thố) + 生 (sanh)Pinyinbǎo cù shēngHán Việtbão thố sanhCấu tạo飽 + 醋 + 生 · bão + thố + sanh nghĩa thành phần: bão + thố + sanh