饱食丰衣

bǎo shí fēng yī bão thực phong y

Hán Việt: bão thực phong y · Pinyin: bǎo shí fēng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (thực) + (phong) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飽,猶「足」。「飽食豐衣」即「豐衣足食」。見「豐衣足食」條。01.宋.邵雍〈學佛吟〉詩:「飽食豐衣不易過,日長時節奈愁何!求名少日投宣聖,怕死老年親釋迦。」<a name="豐衣美食"> </a>