飽飫甘旨 bão ứ cam chỉ Hán Việt: bão ứ cam chỉ Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 飫 (ứ) + 甘 (cam) + 旨 (chỉ)Hán Việtbão ứ cam chỉCấu tạo飽 + 飫 + 甘 + 旨 · bão + ứ + cam + chỉ nghĩa thành phần: bão + ứ + cam + chỉ Nghĩa EngCihui 飽飫甘旨 ǎoyùgānzhǐ f.e. <wr.> be sated with good things