飽饜膏粱 bão yếm cao lương Hán Việt: bão yếm cao lương Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 饜 (yếm) + 膏 (cao) + 粱 (lương)Hán Việtbão yếm cao lươngCấu tạo飽 + 饜 + 膏 + 粱 · bão + yếm + cao + lương nghĩa thành phần: bão + yếm + cao + lương Nghĩa EngCihui 飽饜膏粱 ǎoyàngāoliáng id. have a pampered taste