飾以珠寶 sức dĩ châu bảo Hán Việt: sức dĩ châu bảo Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 以 (dĩ) + 珠 (châu) + 寶 (bảo)Hán Việtsức dĩ châu bảoCấu tạo飾 + 以 + 珠 + 寶 · sức + dĩ + châu + bảo nghĩa thành phần: sức + dĩ + châu + bảo