飾怪裝奇 shì guài zhuāng qí · sức quái trang kì Hán Việt: sức quái trang kì · Pinyin: shì guài zhuāng qí Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 怪 (quái) + 裝 (trang) + 奇 (kì)Pinyinshì guài zhuāng qíHán Việtsức quái trang kìCấu tạo飾 + 怪 + 裝 + 奇 · sức + quái + trang + kì nghĩa thành phần: sức + quái + trang + kì