飾情矯行 shì qíng jiǎo xíng · sức tình kiểu hành Hán Việt: sức tình kiểu hành · Pinyin: shì qíng jiǎo xíng Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 情 (tình) + 矯 (kiểu) + 行 (hành)Pinyinshì qíng jiǎo xíngHán Việtsức tình kiểu hànhCấu tạo飾 + 情 + 矯 + 行 · sức + tình + kiểu + hành nghĩa thành phần: sức + tình + kiểu + hành