飾智矜愚 shì zhì jīn yú · sức trí căng ngu Hán Việt: sức trí căng ngu · Pinyin: shì zhì jīn yú Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 智 (trí) + 矜 (căng) + 愚 (ngu)Pinyinshì zhì jīn yúHán Việtsức trí căng nguCấu tạo飾 + 智 + 矜 + 愚 · sức + trí + căng + ngu nghĩa thành phần: sức + trí + căng + ngu