飾牆花氈 sức tường hoa chiên Hán Việt: sức tường hoa chiên Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 牆 (tường) + 花 (hoa) + 氈 (chiên)Hán Việtsức tường hoa chiênCấu tạo飾 + 牆 + 花 + 氈 · sức + tường + hoa + chiên nghĩa thành phần: sức + tường + hoa + chiên Nghĩa EngCihui 飾牆花氈 hìqiánghuāzhān f.e. arras; wall hanging