飾終令典 sức chung lệnh điển Hán Việt: sức chung lệnh điển Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 終 (chung) + 令 (lệnh) + 典 (điển)Hán Việtsức chung lệnh điểnCấu tạo飾 + 終 + 令 + 典 · sức + chung + lệnh + điển nghĩa thành phần: sức + chung + lệnh + điển Nghĩa EngCihui 飾終令典 hìzhōnglìngdiǎn f.e. rites to honor the dead