飾線鳥蛤屬
sức tuyến điểu cáp chúc
Hán Việt: sức tuyến điểu cáp chúc
Tổng quan
Cấu tạo: 飾 (sức) + 線 (tuyến) + 鳥 (điểu) + 蛤 (cáp) + 屬 (chúc)
Hán Việt: sức tuyến điểu cáp chúc
Cấu tạo: 飾 (sức) + 線 (tuyến) + 鳥 (điểu) + 蛤 (cáp) + 屬 (chúc)