飾非掩醜 shì fēi yǎn chǒu · sức phi yểm xú Hán Việt: sức phi yểm xú · Pinyin: shì fēi yǎn chǒu Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 非 (phi) + 掩 (yểm) + 醜 (xú)Pinyinshì fēi yǎn chǒuHán Việtsức phi yểm xúCấu tạo飾 + 非 + 掩 + 醜 · sức + phi + yểm + xú nghĩa thành phần: sức + phi + yểm + xú