飾非文過

shì fēi wén guò sức phi văn quá

Hán Việt: sức phi văn quá · Pinyin: shì fēi wén guò

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (phi) + (văn) + (quá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遮掩過失、錯誤。《漢書.卷六四下.賈捐之傳》唐.顏師古.注:「謂人有堅為辯言,不以誠質,學於非道,雖博無用,飾非文過,辭語順澤,不聽教命。」也作「護過飾非」、「文過飾非」。