養主兒 dưỡng chủ nhi Hán Việt: dưỡng chủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 主 (chủ) + 兒 (nhi)Hán Việtdưỡng chủ nhiCấu tạo養 + 主 + 兒 · dưỡng + chủ + nhi nghĩa thành phần: dưỡng + chủ + nhi Nghĩa EngCihui 養主兒 ǎngzhǔr n. sponsor