養子女 yǎng zǐ nǚ · dưỡng tử nữ Hán Việt: dưỡng tử nữ · Pinyin: yǎng zǐ nǚ Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 子 (tử) + 女 (nữ)Pinyinyǎng zǐ nǚHán Việtdưỡng tử nữCấu tạo養 + 子 + 女 · dưỡng + tử + nữ nghĩa thành phần: dưỡng + tử + nữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 經法律程序收養的子女。有繼承權及奉養養父母的義務。