養廉地 yǎng lián dì · dưỡng liêm địa Hán Việt: dưỡng liêm địa · Pinyin: yǎng lián dì Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 廉 (liêm) + 地 (địa)Pinyinyǎng lián dìHán Việtdưỡng liêm địaCấu tạo養 + 廉 + 地 · dưỡng + liêm + địa nghĩa thành phần: dưỡng + liêm + địa