養廉銀 yǎng lián yín · dưỡng liêm ngân Hán Việt: dưỡng liêm ngân · Pinyin: yǎng lián yín Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 廉 (liêm) + 銀 (ngân)Pinyinyǎng lián yínHán Việtdưỡng liêm ngânCấu tạo養 + 廉 + 銀 · dưỡng + liêm + ngân nghĩa thành phần: dưỡng + liêm + ngân