養得好 yǎng dé hǎo · dưỡng đắc hảo Hán Việt: dưỡng đắc hảo · Pinyin: yǎng dé hǎo Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 得 (đắc) + 好 (hảo)Pinyinyǎng dé hǎoHán Việtdưỡng đắc hảoCấu tạo養 + 得 + 好 · dưỡng + đắc + hảo nghĩa thành phần: dưỡng + đắc + hảo